Hungary - Anh

csupán

B1 Hungary
mere, but
B1
1
Mẫu sử dụng:
csupán + főnév/mennyiség; csupán + állítmány
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
small or unimportant
Chủ đề
emphasis |limitation |small_amount |minor_importance |core_vocabulary
Định nghĩa

Used to emphasize that something is small, unimportant, or only what is stated, and nothing more.

B1
2
Mẫu sử dụng:
csupán + noun/adjective/verb phrase
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Only; simply; just
Chủ đề
limitation |restriction |degree |scope |minimization |core_vocabulary
Định nghĩa

Only; no more than.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký