csúszómászó
B2
Hungary
crawler
DANH TỪ
B2
2
crawler
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Person or animal crawling
Chủ đề
movement
|crawling
|babies
|animals
|insects
Định nghĩa
A person, baby, animal, or insect that moves by crawling.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.