Hungary - Anh

cukor

A1 Hungary
sugar
DANH TỪ A1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Sweet substance from plants
Chủ đề
food |sweetener |cooking |baking |drinks |carbohydrate |food_drink |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

A sweet, soluble, crystalline carbohydrate obtained from plants such as sugar cane and sugar beet, used to sweeten food and drink.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký