cukormázzal bevon
B1
Hungary
ice, frost
ĐỘNG TỪ
B1
1
ice
A2
Mẫu sử dụng:
vmit cukormázzal bevon
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To cover with icing or frozen layer
Chủ đề
food
|baking
|desserts
|decoration
|icing
|freezing
|food_drink
|daily_life
Định nghĩa
To cover something with icing (sweet topping) or with a layer of frozen water.
ĐỘNG TỪ
B1
2
frost
B2
Mẫu sử dụng:
cukormázzal bevon egy tortát/süteményt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
put icing on a cake
Chủ đề
baking
|cake
|icing
|food
|decoration
|food_drink
Định nghĩa
To cover a cake or other baked food with a sweet, usually creamy icing.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.