Hungary - Anh

cukorpálca

B1 Hungary
cane
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
stick-shaped hard candy
Chủ đề
candy |sweets |christmas |decoration |food |food_drink |arts_entertainment |core_vocabulary
Định nghĩa

A piece of hard candy shaped like a small walking stick, often striped and associated with Christmas.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký