cuppant
B2
Hungary
smack
ĐỘNG TỪ
B2
INFORMAL
2
smack
B2
Mẫu sử dụng:
cuppant egyet a szájával/ajkával
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to make a loud kissing or tasting sound
Chủ đề
mouth
|sound
|eating
|kissing
|enjoyment
|food_drink
|communication
Định nghĩa
To press and part the lips noisily, as in giving a kiss or showing enjoyment of food.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.