Hungary - Anh

CV

C1 Hungary
cv
DANH TỪ C1 TECHNICAL
2
cv B2
Mẫu sử dụng:
.cv; CV országkód
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
country code for Cape Verde
Chủ đề
country_code |geography |internet_domain |abbreviation |data |internet
Định nghĩa

The international country code for Cape Verde (Cabo Verde), used in contexts such as web domains and country abbreviations.

DANH TỪ C2 TECHNICAL
2
cv C2
Mẫu sử dụng:
CV- + szám; CV hajótesttípus
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
US Navy code for aircraft carrier
Chủ đề
navy |military |ship |aircraft_carrier |hull_classification |abbreviation |transport
Định nghĩa

A U.S. Navy hull classification symbol indicating an aircraft carrier.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký