Hungary - Anh

dallamosan

B2 Hungary
melodiously, sweetly
B2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in a tuneful, musical way
Chủ đề
music |sound |singing |birdsong |arts
Định nghĩa

In a way that has a pleasant, musical tune or sequence of notes; tunefully.

B2 LITERARY
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in a pleasing sounding way
Chủ đề
speech |voice |literary |sound |reading |communication
Định nghĩa

In a way that sounds pleasant and smooth, often like music, even when referring to speech or other non-musical sounds.

B2
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in a pleasant musical way
Chủ đề
music |singing |sound |harmony |birds |voice |arts_entertainment |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

In a way that sounds soft, clear, and pleasant to hear, especially of music, singing, or certain other sounds.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký