Hungary - Anh

dalszöveg

B1 Hungary
song, lyric
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
vmi dalszövege; vmiről szól
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Poem meant for singing
Chủ đề
lyrics |poetry |singing |folk_tradition |music |arts_entertainment |education |communication
Định nghĩa

A poem or set of verses written to be set to music and sung.

DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
the words of a song
Chủ đề
music |songs |song_words |singing |arts_entertainment |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

The words that are sung in a song or vocal piece.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký