Hungary - Anh

dáma

A2 Hungary
queen, dame
DANH TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
pikk/kőr/káró/treff dáma
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
playing card with rank Q
Chủ đề
cards |games |rank |playing_card |arts_entertainment
Định nghĩa

A playing card bearing the image of a queen, ranked between jack and king in its suit.

DANH TỪ C2 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
sakkban
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Chess piece equivalent to the queen
Chủ đề
chess |board_games |game_piece |terminology |translation |old_fashioned |arts_entertainment
Định nghĩa

A less common name for the queen in chess, especially in some translations or non‑English chess literature.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký