Hungary - Anh

Dame

C1 Hungary
dame
DANH TỪ C1
1
Mẫu sử dụng:
Dame + személynév; Dame címet kap
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Woman with a British honor title
Chủ đề
honors_titles |uk |commonwealth |official_title |gender |politics |core_vocabulary
Định nghĩa

An official title of honor given to a woman in the United Kingdom or some Commonwealth countries, roughly equivalent in rank to a knight and used before her name, as in “Dame Judi Dench.”

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký