darabokra törik
B1
Hungary
fragment
ĐỘNG TỪ
B1
1
fragment
C1
Mẫu sử dụng:
vmi darabokra törik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
break something into small pieces
Chủ đề
breaking
|pieces
|impact
|physical_change
|core_vocabulary
Định nghĩa
To break or cause something to break into small, separate pieces.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.