Hungary - Anh

darabonként

B1 Hungary
each, apiece
B1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
per person or item
Chủ đề
amount_per_item |distribution |price |measurement |core_vocabulary
Định nghĩa

For every person or thing individually.

B1
2
Mẫu sử dụng:
összeg/mennyiség + darabonként
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
for each person or thing
Chủ đề
quantity |distribution |price |per_unit |core_vocabulary |business
Định nghĩa

Used after a number, price, or amount to mean that each person or thing in a group receives or costs that amount.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký