Hungary - Anh

de facto

C1 Hungary
effective
C1 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
de facto vezető; de facto ellenőrzés
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Existing in fact, not formally recognized
Chủ đề
de_facto |power |control |authority |reality |law |core_vocabulary
Định nghĩa

Existing in reality or fact, even if not officially acknowledged or recorded.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký