Hungary - Anh

dédelgetett

C1 Hungary
pet
C1
2
Mẫu sử dụng:
dédelgetett + ötlet/terv/ügy
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Specially favored or preferred
Chủ đề
preference |favoritism |affection |ideas |core_vocabulary |emotions
Định nghĩa

Given special attention, affection, or preference over others.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký