Hungary - Anh

dékán

B2 Hungary
dean
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
a(z) [kar/intézmény] dékánja
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Head of a college faculty
Chủ đề
academia |higher_education |administration |leadership |education
Định nghĩa

The leader or chief administrator of a faculty, college, or specific area within a university.

DANH TỪ C1 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
egyházi dékán; a(z) [székesegyház/apátság] dékánja
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Priest in charge of cathedral
Chủ đề
religion |christianity |clergy |church_administration
Định nghĩa

A senior priest who is responsible for a cathedral or a group of churches within a district.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký