Hungary - Anh

délelőtt

A1 Hungary
forenoon, morning, a.m.
DANH TỪ A1 LITERARY
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
the time between morning and noon
Chủ đề
time |time_of_day |day_period |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

The part of the day between early morning and noon.

DANH TỪ A1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
early part of the day
Chủ đề
time |day_parts |daily_routine |scheduling |core_vocabulary
Định nghĩa

The period of time between sunrise and noon.

A1
2
Mẫu sử dụng:
délelőtt + időpont-kor
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
before noon on a 12-hour clock
Chủ đề
time |clock_time |twelve_hour_clock |morning |core_vocabulary
Định nghĩa

Used after a time to show that it is between midnight and noon in the 12-hour clock system.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký