déli irányú
B2
Hungary
southward
B2
1
southward
B2
Mẫu sử dụng:
N + déli irányú
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
going toward the south
Chủ đề
cardinal_direction
|direction
|movement
|travel
|weather
|directions
|geography
Định nghĩa
Directed toward the south or moving in that direction.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.