Hungary - Anh

délkeletre néző

B2 Hungary
southeastern
B2
2
Mẫu sử dụng:
délkeletre néző + noun
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
facing or moving toward southeast
Chủ đề
direction |orientation |movement |position |space
Định nghĩa

Facing, directed toward, or moving in the direction of the southeast, or coming from that direction.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký