Hungary - Anh

demográfiai változó

C1 Hungary
demographic
DANH TỪ C1 TECHNICAL
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a population variable like age
Chủ đề
statistics |survey |research |population |measurement |business
Định nghĩa

A measurable characteristic used to describe or categorize people in a population, such as age, sex, income, or education level.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký