Hungary - Anh

depresszió

B1 Hungary
depression
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
vkinek depressziója van; depresszióban szenved
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
long-term sadness disorder
Chủ đề
mental_health |illness |mood |psychology |health |emotions
Định nghĩa

A common mental health condition marked by persistent feelings of sadness, hopelessness, and loss of interest in daily activities.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký