dereng
B2
Hungary
glow
ĐỘNG TỪ
B2
2
glow
A2
Mẫu sử dụng:
fény dereng; valami halványan dereng
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
give off a soft, steady light
Chủ đề
light
|shine
|darkness
|visibility
|heat
|science
|nature
|core_vocabulary
Định nghĩa
To shine with a steady, gentle light, often without a flame, or to appear softly lit.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.