deres
B2
Hungary
frosty
B2
1
frosty
B1
Mẫu sử dụng:
deres fű/ablak/szélvédő
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
covered with frost
Chủ đề
weather
|frost
|surface
|appearance
|nature
|daily_life
Định nghĩa
Having a thin layer of frost on the surface.
B2
1
frosty
C1
Mẫu sử dụng:
deres haj/szőr/szín
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
pale or whitish, like frost
Chủ đề
color
|appearance
|pale
|white
|grey
|art_design
Định nghĩa
Pale, whitish, or lightly gray in a way that resembles frost.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.