deresen
C1
Hungary
frostily
C1
LITERARY
1
frostily
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in frosty, icy conditions
Chủ đề
weather
|frost
|cold_conditions
|appearance
|literary
|nature
Định nghĩa
In a way that is characterized by frost, or that has the look or effect of frost; in cold, frosty conditions.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.