dérrel borít
B2
Hungary
frost
ĐỘNG TỪ
B2
2
frost
B1
Mẫu sử dụng:
dérrel borít valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cover or be covered with frost
Chủ đề
weather
|ice
|surface
|freezing
|change_of_state
|nature
Định nghĩa
To cover something with a thin layer of frost, or to become covered with a thin layer of frost.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.