desztillál
C1
Hungary
distill
ĐỘNG TỪ
C1
TECHNICAL
1
distill
C1
Mẫu sử dụng:
vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
purify a liquid by distillation
Chủ đề
chemistry
|purification
|distillation
|laboratory
|science
|environment
Định nghĩa
To separate or purify a liquid by boiling it and then cooling the vapor so it condenses into a cleaner liquid.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.