diagramot készít
B1
Hungary
chart
ĐỘNG TỪ
B1
2
chart
B1
Mẫu sử dụng:
diagramot/grafikont készít vmiről vagy vmi alapján
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Make a data diagram
Chủ đề
data
|visualization
|graphing
|measurement
|reporting
|education
|communication
Định nghĩa
To create a diagram, table, or graph that presents information visually.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.