Hungary - Anh

didereg

B1 Hungary
shiver, dither
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
didereg a hidegtől
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Shake slightly from cold or fear
Chủ đề
trembling |body_reaction |cold |fear |excitement |body |weather |emotions
Định nghĩa

To tremble or shake slightly, often because of being cold, frightened, or excited.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
didereg a hidegtől
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
tremble or shake slightly
Chủ đề
movement |trembling |cold |fear |voice |body |emotions
Định nghĩa

To tremble or shake lightly, often from cold, fear, or excitement.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký