diffundál
C1
Hungary
diffuse
ĐỘNG TỪ
C1
2
diffuse
C1
Mẫu sử dụng:
vmi diffundál vmibe/vmin keresztül
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to spread out over an area
Chủ đề
spreading
|movement
|smell
|light
|science
|gas_exchange
|core_vocabulary
Định nghĩa
To cause something to spread slowly over a wide area or through a medium, or to spread in this way.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.