Hungary - Anh

digitális ujjlenyomatot készít

C1 Hungary
fingerprint
ĐỘNG TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
digitális ujjlenyomatot készít valamiről
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
generate a digital fingerprint
Chủ đề
computing |cybersecurity |hashing |tracking |identification |data_processing |technology
Định nghĩa

To generate a digital fingerprint for data, software, or a device, usually to identify or track it.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký