dinnyenövény
B1
Hungary
melon
DANH TỪ
B1
1
melon
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
vine plant that grows melons
Chủ đề
plant
|gardening
|agriculture
|vine
|plants
|food
Định nghĩa
A trailing plant grown for its melons, typically with large leaves and spreading vines.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.