Hungary - Anh

dióhéj

B1 Hungary
nutshell
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
hard outer shell of a nut
Chủ đề
food |plants |outer_covering |hard_shell |waste |nature
Định nghĩa

The hard outer shell that surrounds the edible part of a nut.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký