dip
B2
Hungary
dip
DANH TỪ
B2
2
dip
A2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
thick sauce for dipping food
Chủ đề
food
|cooking
|sauce
|snack
|food_drink
|daily_life
Định nghĩa
A thick, often creamy sauce that you put small pieces of food into before eating them.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.