disszekció
C2
Hungary
dissection
DANH TỪ
C2
TECHNICAL
2
dissection
C1
Mẫu sử dụng:
anatómiai disszekció
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cutting open a body for study
Chủ đề
anatomy
|medicine
|biology
|body
|study
|science
|education
Định nghĩa
the cutting open and separating of a dead body or body part in order to study its structure
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.