díszes öltözék
B2
Hungary
bravery
DANH TỪ
B2
LITERARY
2
bravery
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
showy or decorative clothing
Chủ đề
clothing
|ornamentation
|splendor
|display
|literary
|daily_life
Định nghĩa
Bright or richly decorated clothing or decoration, especially when worn to impress others.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.