díszítetlen
B2
Hungary
untrimmed
B2
1
untrimmed
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
not decorated with trimming
Chủ đề
clothing
|textiles
|interior_design
|plain
|minimalism
|undecorated
|design
Định nghĩa
Without decorative edging, ornaments, or added finishing details.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.