Hungary - Anh

diszkvalifikál

C1 Hungary
disqualify
ĐỘNG TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
diszkvalifikál vkit vmiből
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
remove from a contest
Chủ đề
sports |competition |rules |eligibility
Định nghĩa

To remove someone from a competition or event because they have broken a rule or do not meet the conditions for taking part.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký