Hungary - Anh

díszszemle

C1 Hungary
parade
DANH TỪ C1
1
Mẫu sử dụng:
katonai díszszemle; díszszemlét tart
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
formal military formation or ceremony
Chủ đề
military |ceremony |formation |inspection |marching |politics
Định nghĩa

A formal military ceremony in which soldiers stand or march in formation for inspection, drill, or display.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký