Hungary - Anh

dísztelenül

B2 Hungary
plainly, baldly
B2
2
Mẫu sử dụng:
dísztelenül berendezett/díszített
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Without decoration or adornment
Chủ đề
simplicity |decoration |appearance |clothing |interiors |core_vocabulary
Định nghĩa

In a way that is simple and lacking decoration or adornment.

C1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in a plain, unadorned style
Chủ đề
simplicity |minimalism |presentation |description |writing |art_design |communication
Định nghĩa

In a plain, stark, or unembellished way, with little decoration, detail, or explanation.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký