díszzsinór
C1
Hungary
cordon
DANH TỪ
C1
FORMAL
2
cordon
C2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
decorative cord or braid
Chủ đề
clothing
|decoration
|textile
|uniform
|furnishing
|fashion
|design
|arts
Định nghĩa
A decorative cord, braid, or trimming, especially on clothing, uniforms, or furnishings.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.