dobbant
B1
Hungary
stamp
ĐỘNG TỪ
B1
1
stamp
B2
Mẫu sử dụng:
dobbant a lábával
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
hit ground or object with foot
Chủ đề
foot
|emotion
|force
|crushing
|daily_life
|emotions
|core_vocabulary
Định nghĩa
To bring your foot down hard and quickly on the ground or on something, often to show emotion such as anger or to crush something.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.