Hungary - Anh

dobbant

B1 Hungary
stamp
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
dobbant a lábával
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
hit ground or object with foot
Chủ đề
foot |emotion |force |crushing |daily_life |emotions |core_vocabulary
Định nghĩa

To bring your foot down hard and quickly on the ground or on something, often to show emotion such as anger or to crush something.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký