Hungary - Anh

döbbenetes

B2 Hungary
astonishing, startling
B2
1
Mẫu sử dụng:
döbbenetes + összeg/szám/mennyiség
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
surprisingly large or extreme
Chủ đề
quantity |extent |large_amount |surprise |numbers |daily_life |business
Định nghĩa

Much larger, greater, or more extreme than expected, in a way that causes surprise.

B2
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
very surprising or slightly shocking
Chủ đề
surprise |shock |unexpected |worry |reaction |emotions |core_vocabulary
Định nghĩa

Causing a strong feeling of surprise, often mixed with slight shock or worry, especially because something is very unexpected.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký