Hungary - Anh

dobódomb

C2 Hungary
mound
DANH TỪ C2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
a dobódombon áll; a dobódombról dob
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
raised area where pitcher stands
Chủ đề
baseball |sports |pitching |field_area
Định nghĩa

In baseball, the slightly raised, circular area of dirt in the center of the infield from which the pitcher throws the ball.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký