Hungary - Anh

dobogás

B1 Hungary
trample
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
act or sound of trampling
Chủ đề
sound |footsteps |movement |animals |crowd
Định nghĩa

The act or sound of people or animals stepping heavily, especially in large numbers.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký