dobókalapács
C1
Hungary
hammer
DANH TỪ
C1
TECHNICAL
2
hammer
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
heavy ball for hammer throw
Chủ đề
athletics
|sports_equipment
|throwing
|metal
|technical
|sports
Định nghĩa
In athletics, a heavy metal ball attached to a wire and handle, which is thrown in the event called the hammer throw.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.