döfés
B2
Hungary
thrust
DANH TỪ
B2
2
thrust
B2
Mẫu sử dụng:
döfés vmivel/vkibe
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Strong forward push or movement
Chủ đề
motion
|force
|push
|attack
|weapon
|core_vocabulary
Định nghĩa
A sudden and forceful forward movement, especially one made to attack or push through something.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.