dögunalom
B2
Hungary
snore
DANH TỪ
B2
INFORMAL
1
snore
B2
Mẫu sử dụng:
vmi dögunalom
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a boring person or thing
Chủ đề
boredom
|informal
|evaluation
|emotions
|entertainment
|social
Định nghĩa
Something or someone that is very boring.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.