Hungary - Anh

dohányzófülke

B2 Hungary
smoker
DANH TỪ B2 ARCHAIC
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
train compartment for smokers
Chủ đề
transport |train |ship |smoking |historical |travel |transportation
Định nghĩa

A passenger compartment, especially on an older train or ship, that was designated for people who wished to smoke.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký