Hungary - Anh

dőlés

B2 Hungary
tilt, heel
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
vmi dőlése; enyhe dőlés; dőlésben van/áll
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A sloping position or angle
Chủ đề
angle |position |slope |orientation |state |space |core_vocabulary
Định nghĩa

A position in which something is not level or upright but angled.

DANH TỪ B2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
a hajó dőlése; erős/túl nagy dőlés
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
sideways tilt of a boat
Chủ đề
sailing |boats |tilt |nautical |state |travel |transportation |nature
Định nghĩa

The sideways tilt of a boat or ship in the water, especially when caused by wind or waves.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký