Hungary - Anh

dörzsölés

B1 Hungary
rub
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
An act of rubbing
Chủ đề
physical_action |friction |cleaning |body |soothing |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

An act of pressing and moving something back and forth against a surface.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký