dörzsölés
B1
Hungary
rub
DANH TỪ
B1
1
rub
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
An act of rubbing
Chủ đề
physical_action
|friction
|cleaning
|body
|soothing
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
An act of pressing and moving something back and forth against a surface.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.